眼睛
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mắt
Câu ví dụ
Hiển thị 3我 眼睛 疼。
他們閉上 眼睛 。
我 眼睛 腫了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 眼睛
see 沒長眼睛|没长眼睛[méi zhǎng yǎn jing]
to keep one's eyes open (idiom)
(coll.) are you blind or something?
wink
to lie through one's teeth (idiom)
(neologism c. 2016) (slang) unpleasant to look at
fig. to act blindly
protruding eyes