Bỏ qua đến nội dung

眼睛

yǎn jing
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mắt

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Cultural notes

In Chinese idioms, 眼 can symbolize insight or key points, as in 画龙点睛 'adding the eyes to a painted dragon,' meaning adding the final touch.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 眼睛 很漂亮。
His eyes are very beautiful.
他睁开 眼睛 ,看到阳光。
He opened his eyes and saw the sunlight.
他蒙上 眼睛 玩游戏。
He covered his eyes to play the game.
他眯着 眼睛 看太阳。
He squinted at the sun.
他直视着我的 眼睛
He looked straight into my eyes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.