Bỏ qua đến nội dung

眼穿肠断

yǎn chuān cháng duàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong ngóng sốt ruột