眼红

yǎn hóng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to covet
  2. 2. envious
  3. 3. jealous
  4. 4. green with envy
  5. 5. infuriated
  6. 6. furious

Từ cấu thành 眼红