Bỏ qua đến nội dung

眼红

yǎn hóng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghen tị
  2. 2. đố kị
  3. 3. ghen ghét

Usage notes

Collocations

Commonly used with 看见 or 看到 to indicate envy triggered by seeing something.

Common mistakes

Don't confuse with literal 'red eyes'; it's a metaphorical expression for envy or anger.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他买了新车,我很 眼红
He bought a new car, I am very envious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 眼红