着凉
zháo liáng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị lạnh
- 2. đóng gió
- 3. sợ lạnh
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1昨晚没盖好被子,结果 着凉 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.