着凉
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bị lạnh
- 2. đóng gió
- 3. sợ lạnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意‘着’读zháo不读zhe;此词为不及物动词,不能说‘着凉你’或‘被着凉’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1昨晚没盖好被子,结果 着凉 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ cấu thành 着凉
the five Liang of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Liang 前涼|前凉 (314-376), Later Liang 後涼|后凉 (386-403), Northern Liang 北涼|北凉 (398-439), Southern Liang 南涼|南凉[nán liáng] (397-414), Western Liang 西涼|西凉 (400-421)
to let sth cool down
(chess) move
to touch
aspect particle indicating action in progress
to wear (clothes)