Bỏ qua đến nội dung

着凉

zháo liáng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị lạnh
  2. 2. đóng gió
  3. 3. sợ lạnh

Usage notes

Common mistakes

注意‘着’读zháo不读zhe;此词为不及物动词,不能说‘着凉你’或‘被着凉’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
昨晚没盖好被子,结果 着凉 了。
I didn't cover myself properly last night and ended up catching a cold.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.