Bỏ qua đến nội dung

着力

zhuó lì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nỗ lực
  2. 2. cố gắng
  3. 3. đặt sức

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like '着力解决' (focus on solving) or '着力推进' (push forward with effort).

Common mistakes

Don't confuse with '着急' (zháo jí, to worry). The tones and meanings differ.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府 着力 改善交通。
The government puts effort into improving transportation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.