Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nỗ lực
- 2. cố gắng
- 3. đặt sức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with abstract nouns like '着力解决' (focus on solving) or '着力推进' (push forward with effort).
Common mistakes
Don't confuse with '着急' (zháo jí, to worry). The tones and meanings differ.
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府 着力 改善交通。
The government puts effort into improving transportation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.