Bỏ qua đến nội dung

着落

zhuó luò
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nơi ở
  2. 2. nơi trú ngụ
  3. 3. nơi an cư

Usage notes

Collocations

常用‘有/没有着落’,表示事情是否确定或有着落。

Common mistakes

注意读音是 zhuó luò,不是 zháo luò。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件事的 着落 终于确定了。
The outcome of this matter has finally been settled.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.