Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nơi ở
- 2. nơi trú ngụ
- 3. nơi an cư
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用‘有/没有着落’,表示事情是否确定或有着落。
Common mistakes
注意读音是 zhuó luò,不是 zháo luò。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事的 着落 终于确定了。
The outcome of this matter has finally been settled.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.