Bỏ qua đến nội dung

着迷

zháo mí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. say mê
  2. 2. say mê mẩn
  3. 3. say say mê

Usage notes

Collocations

常与“对”搭配,构成“对……着迷”,表示被某事物吸引。

Common mistakes

注意区分:着迷是状态动词,不用“着”“了”“过”,也不能带宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对这个游戏非常 着迷
He is very fascinated by this game.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.