Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. say mê
- 2. say mê mẩn
- 3. say say mê
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“对”搭配,构成“对……着迷”,表示被某事物吸引。
Common mistakes
注意区分:着迷是状态动词,不用“着”“了”“过”,也不能带宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对这个游戏非常 着迷 。
He is very fascinated by this game.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.