睡觉
shuì jiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi ngủ
- 2. ngủ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“去睡觉”或“上床睡觉”,但不能说“做睡觉”。
Common mistakes
注意“睡觉”是动宾式离合词,中间可加成分,如“睡个觉”、“睡了一觉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5夏天 睡觉 前,我会先挂好蚊帐。
Before sleeping in summer, I hang up the mosquito net first.
你最好早点 睡觉 。
You had better go to bed early.
我每天十点 睡觉 。
I go to bed at ten every day.
婴儿在摇篮里 睡觉 。
The baby sleeps in the cradle.
他掀起被子,准备 睡觉 。
He lifted the quilt and got ready to sleep.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.