督抚
dū fǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. governor general 總督|总督[zǒng dū] and inspector general 巡撫|巡抚[xún fǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.