Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

瞎吹

xiā chuī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to boast
  2. 2. to shoot one's mouth off

Từ cấu thành 瞎吹