瞎说

xiā shuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to talk drivel
  2. 2. to assert sth without a proper understanding or basis in fact
  3. 3. not to know what one is talking about

Câu ví dụ

Hiển thị 1
瞎说
Nguồn: Tatoeba.org (ID 790432)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.