Bỏ qua đến nội dung

知易行难

zhī yì xíng nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dễ hiểu nhưng khó thực hành (thành ngữ)
  2. 2. nói thì dễ, làm thì khó

Câu ví dụ

Hiển thị 1
知易行难
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11242979)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.