Bỏ qua đến nội dung

知法犯法

zhī fǎ fàn fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biết pháp luật mà vi phạm pháp luật (thành ngữ); cố ý vi phạm quy tắc