Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

矫揉造作

jiǎo róu zào zuò
#38183

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pretension
  2. 2. affectation
  3. 3. putting on artificial airs