矫枉过正
jiǎo wǎng guò zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to overcorrect (idiom)
- 2. to overcompensate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.