Bỏ qua đến nội dung

短兵相接

duǎn bīng xiāng jiē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh giáp lá cà