Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyết điểm
- 2. điểm yếu
- 3. lỗi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意:“短处”不能用于指物理长度,专指缺点。
Formality
“短处”比较正式,常用于书面或严肃场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每个人都有自己的长处和 短处 。
Everyone has their own strengths and shortcomings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.