Bỏ qua đến nội dung

短处

duǎn chù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyết điểm
  2. 2. điểm yếu
  3. 3. lỗi

Usage notes

Common mistakes

注意:“短处”不能用于指物理长度,专指缺点。

Formality

“短处”比较正式,常用于书面或严肃场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人都有自己的长处和 短处
Everyone has their own strengths and shortcomings.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.