短期
duǎn qī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắn hạn
- 2. thời gian ngắn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们设立了一个 短期 目标。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.