Bỏ qua đến nội dung

短期

duǎn qī
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắn hạn
  2. 2. thời gian ngắn

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们设立了一个 短期 目标。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 短期