长期
cháng qī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dài dài
- 2. dài dài dài
- 3. dài dài dài dài
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5长期 学习能累积丰富的知识。
老百姓 长期 受压迫。
这种病症需要 长期 治疗。
他患有精神病,需要 长期 治疗。
归根到底,学习一门语言需要 长期 坚持。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.