Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

短衣帮

duǎn yī bāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. short jacket party
  2. 2. working people
  3. 3. the toiling masses
  4. 4. blue collar workers