Bỏ qua đến nội dung

矮林

ǎi lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rừng cây thấp, rừng chồi
  2. 2. cây bụi, củi

Từ cấu thành 矮林