Bỏ qua đến nội dung

矮树

ǎi shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây thấp
  2. 2. bụi cây
  3. 3. cây bụi

Từ cấu thành 矮树