石棉
shí mián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shimian County in Ya'an 雅安[yǎ ān], Sichuan
- 2. asbestos
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.