石渠
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. huyện Sêrxü (Tây Tạng: ser shul rdzong) thuộc châu tự trị Tây Tạng Garze, Tứ Xuyên, Trung Quốc
- 2. tên của một số nhân vật lịch sử
- 3. kênh đá (ví dụ: cống thoát nước)
Từ chứa 石渠
huyện Sêrxü (Tây Tạng: ser shul rdzong) thuộc châu tự trị Tây Tạng Garze, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc
cuộc họp nội các năm 51 TCN đã thiết lập năm kinh điển của Nho giáo làm kinh điển nhà nước
cuộc họp tại các lầu các năm 51 TCN đã xác lập năm kinh điển của Nho giáo làm kinh điển nhà nước