石狮

shí shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shishi, county-level city in Quanzhou 泉州[quán zhōu], Fujian
  2. 2. see 石獅子|石狮子[shí shī zi]