Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thạch anh
Từ chứa 石英
石英脉
shí yīng mài
mạch thạch anh
石英钟
shí yīng zhōng
đồng hồ thạch anh
石英卤素灯
shí yīng lǔ sù dēng
đèn halogen thạch anh
紫石英
zǐ shí yīng
thạch anh tím
紫石英号
zǐ shí yīng hào
HMS Amethyst, tàu hộ tống của Hải quân Hoàng gia Anh tham gia trận đấu súng với Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc trên sông Trường Giang năm 1949