码子

mǎ zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. number (e.g. page or house number)
  2. 2. numeral (e.g. Arabic or Chinese numeral)
  3. 3. code sign
  4. 4. plus or minus sound
  5. 5. counter
  6. 6. chip (e.g. in gambling games)
  7. 7. price tag

Từ cấu thành 码子