苏州码子
sū zhōu mǎ zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. also called 草碼|草码[cǎo mǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.