砍伤
kǎn shāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wound with a blade or hatchet
- 2. to slash
- 3. to gash
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.