砍大山
kǎn dà shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980)
- 2. tán chuyện phiếm