Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phá sản
- 2. trở nên nghèo đói
- 3. trở nên nghèo túng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能用作定语直接修饰名词,如不说「破产公司」,而要说「破产了的公司」或「倒闭的公司」。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家公司因为经营不善 破产 了。
This company went bankrupt due to poor management.
他 破产 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.