破例
pò lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt lệ
- 2. ngoại lệ
- 3. vi phạm lệ
Usage notes
Collocations
Usually used in the pattern 破例 + verb, e.g., 破例允许 (make an exception to allow).
Formality
Common in both spoken and written Chinese, slightly formal when used in official contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 破例 同意了我的请求。
He made an exception and agreed to my request.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.