破口

pò kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tear or rupture
  2. 2. to have a tear (e.g. in one's clothes)
  3. 3. without restraint (e.g. of swearing)

Từ cấu thành 破口