破天荒
pò tiān huāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unprecedented
- 2. for the first time
- 3. never before
- 4. first ever
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.