Bỏ qua đến nội dung

破案

pò àn
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải quyết vụ án
  2. 2. điều tra vụ án
  3. 3. làm rõ vụ án

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警方终于 破案 了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.