Bỏ qua đến nội dung

破灭

pò miè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tan vỡ
  2. 2. bị tiêu diệt
  3. 3. bị hủy diệt

Usage notes

Collocations

破灭常与“希望”“幻想”“梦想”等抽象名词搭配,主语多为物或抽象概念,不能是人主动的动作。

Common mistakes

误用作及物动词,如“他破灭了我的希望”不自然,应为“我的希望破灭了”或“他的行为使我的希望破灭”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听到这个消息,他的所有希望都 破灭 了。
Upon hearing this news, all his hopes were shattered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.