硫代硫酸钠
liú dài liú suān nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sodium hyposulfide
- 2. sodium thiosulfate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.