Bỏ qua đến nội dung

liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưu huỳnh (hóa học)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 硫

乙硫醇
yǐ liú chún

etanethiol

二氧化硫
èr yǎng huà liú

lưu huỳnh đioxit

二硫化碳
èr liú huà tàn

carbon disulfua

二硫基丙磺酸钠
èr liú jī bǐng huáng suān nà

natri dimercaptosulfanat

二硫基丙醇
èr liú jī bǐng chún

dimercaprol

二硫基琥珀酸钠
èr liú jī hǔ pò suān nà

natri dimercaptosuccinat

二硫键
èr liú jiàn

liên kết đisulfua

亚硫酸
yà liú suān

axit sulfurơ

六氟化硫
liù fú huà liú

lưu huỳnh hexaflorua

棒硫
bàng liú

lưu huỳnh dạng que

次亚硫酸钠
cì yà liú suān nà

natri hyposunfua Na2S2O3 (hypo)

甲硫氨酸
jiǎ liú ān suān

methionine (Met), một axit amin thiết yếu

硫代硫酸钠
liú dài liú suān nà

natri hyposulfua

硫化
liú huà

sự lưu hóa (làm chín cao su bằng lưu huỳnh và nhiệt)

硫化氢
liú huà qīng

hiđro sunfua H2S

硫氰酸
liú qíng suān

axit thiocyanic

硫氰酸酶
liú qíng suān méi

rhodanase

硫氰酸盐
liú qíng suān yán

thiocyanate

硫球
liú qiú

Luzon, đảo của Philippines

硫磺
liú huáng

lưu huỳnh

硫磺鹀
liú huáng wú

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vàng (Emberiza sulphurata)

硫胺素
liú àn sù

thiamine

硫茚
liú yìn

benzothiophen (hóa học)

硫酸
liú suān

axit sunfuric H2SO4

硫酸钠
liú suān nà

natri sulfat

硫酸钙
liú suān gài

canxi sunfat

硫酸钾
liú suān jiǎ

kali sulfat

硫酸铜
liú suān tóng

đồng sunfat CuSO4

硫酸铵
liú suān ǎn

amoni sulfat

硫酸铝
liú suān lǚ

nhôm sunfat

硫酸钡
liú suān bèi

bari sulfat

硫酸镁
liú suān měi

magie sulfat

硫酸铁
liú suān tiě

sắt(II) sunfat

硫酸盐
liú suān yán

sunfat

硫醇
liú chún

thiol (hóa học)

硫黄
liú huáng

lưu huỳnh