Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. natri (hóa học)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 钠

二氯异三聚氰酸钠
èr lǜ yì sān jù qíng suān nà

natri dichloroisocyanurat

二氯苯胺苯乙酸钠
èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà

diclofenac natri

二硫基丙磺酸钠
èr liú jī bǐng huáng suān nà

natri dimercaptosulfanat

二硫基琥珀酸钠
èr liú jī hǔ pò suān nà

natri dimercaptosuccinat

亚硝酸钠
yà xiāo suān nà

natri nitrit

戊巴比妥钠
wù bā bǐ tuǒ nà

natri pentobarbital (một loại thuốc an thần)

次亚硫酸钠
cì yà liú suān nà

natri hyposunfua Na2S2O3 (hypo)

氢氧化钠
qīng yǎng huà nà

xút ăn da

氯化钠
lǜ huà nà

natri clorua NaCl

氯酸钠
lǜ suān nà

natri clorat NaClO3

氰化钠
qíng huà nà

natri xyanua NaCN

烷基苯磺酸钠
wán jī běn huáng suān nà

natri dodecylbenzensulfonat (dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)

硝酸钠
xiāo suān nà

natri nitrat

硫代硫酸钠
liú dài liú suān nà

natri hyposulfua

硫酸钠
liú suān nà

natri sulfat

碘化钠
diǎn huà nà

natri iodua NaI

碳酸氢钠
tàn suān qīng nà

natri bicacbonat

碳酸钠
tàn suān nà

xô đa

磷酸钠
lín suān nà

natri photphat (hóa học)

谷氨酸钠
gǔ ān suān nà

bột ngọt (mì chính) (E621)

肌苷酸二钠
jī gān suān èr nà

đinatri inosinat (E631)

苛性钠
kē xìng nà

xút ăn da

苯甲酸钠
běn jiǎ suān nà

natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm)

双氯芬酸钠
shuāng lǜ fēn suān nà

diclofenac natri, một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau

鸟苷酸二钠
niǎo gān suān èr nà

đinatri guanylat (E627)