硬件
yìng jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần cứng
- 2. thiết bị cứng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“设施”“设备”连用,如“硬件设施”。单独指计算机硬件时,常说“计算机硬件”或“电脑硬件”。
Common mistakes
注意“硬件”仅指物理设备部分,不可用于比喻义如“人际关系中的硬条件”,此时应说“硬指标”或“硬性条件”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台电脑的 硬件 很好,但是软件太旧了。
This computer's hardware is very good, but the software is too old.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.