Bỏ qua đến nội dung

硬件

yìng jiàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phần cứng
  2. 2. thiết bị cứng

Usage notes

Collocations

常与“设施”“设备”连用,如“硬件设施”。单独指计算机硬件时,常说“计算机硬件”或“电脑硬件”。

Common mistakes

注意“硬件”仅指物理设备部分,不可用于比喻义如“人际关系中的硬条件”,此时应说“硬指标”或“硬性条件”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台电脑的 硬件 很好,但是软件太旧了。
This computer's hardware is very good, but the software is too old.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.