确保
què bǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đảm bảo
- 2. bảo đảm
- 3. cam kết
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3请 确保 文件同步。
请 确保 所有文件都已签名。
我们需要 确保 数据的传输速度。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.