Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

碍口

ài kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to shy to speak out
  2. 2. tongue-tied
  3. 3. to hesitate
  4. 4. too embarrassing for words

Từ cấu thành 碍口