Bỏ qua đến nội dung

ài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cản trở
  2. 2. gây trở ngại
  3. 3. chặn

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Từ chứa 碍

妨碍
fáng ài

cản trở

碍事
ài shì

làm cản trở

阻碍
zǔ ài

cản trở

障碍
zhàng ài

chướng ngại

分裂情感性障碍
fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài

rối loạn phân liệt cảm xúc

勃起功能障碍
bó qǐ gōng néng zhàng ài

rối loạn cương dương

大碍
dà ài

vấn đề nghiêm trọng

妨碍球
fáng ài qiú

bóng cản (golf)

性别认同障碍
xìng bié rèn tóng zhàng ài

rối loạn nhận dạng giới tính (GID)

性同一性障碍
xìng tóng yī xìng zhàng ài

rối loạn nhận dạng giới tính

挂碍
guà ài

lo lắng

文化障碍
wén huà zhàng ài

rào cản văn hóa

智能障碍
zhì néng zhàng ài

khuyết tật trí tuệ

水障碍
shuǐ zhàng ài

chướng ngại nước (golf)

无碍
wú ài

không có gì cản trở

碍口
ài kǒu

ngại không dám nói ra

碍口识羞
ài kǒu shí xiū

ngại mở lời vì sợ xấu hổ (thành ngữ)

碍手碍脚
ài shǒu ài jiǎo

cản trở

碍眼
ài yǎn

làm phiền mắt; chướng mắt

碍胃口
ài wèi kǒu

làm mất cảm giác ngon miệng

碍难
ài nán

bất tiện

碍难从命
ài nán cóng mìng

khó lòng tuân lệnh

碍面子
ài miàn zi

(không làm gì đó) vì sợ mất lòng ai

语言障碍
yǔ yán zhàng ài

rào cản ngôn ngữ

身心障碍
shēn xīn zhàng ài

khuyết tật

违碍
wéi ài

điều cấm kỵ

边缘性人格障碍
biān yuán xìng rén gé zhàng ài

rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

阅读障碍
yuè dú zhàng ài

chứng khó đọc

障碍性贫血
zhàng ài xìng pín xuè

thiếu máu bất sản (y học)

障碍滑雪
zhàng ài huá xuě

trượt tuyết slalom

障碍物
zhàng ài wù

chướng ngại vật

障碍跑
zhàng ài pǎo

chạy vượt chướng ngại vật (điền kinh)