碎冰船
suì bīng chuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ice breaker
- 2. same as 冰船[bīng chuán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.