碎碎念
suì suì niàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to sound like a broken record
- 2. to prattle
- 3. to nag
- 4. to mutter
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.