碟
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đĩa; đĩa nhỏ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1你看過飛 碟 嗎?
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 碟
đĩa quang
đĩa quang từ
ổ đĩa quang từ
đĩa hát
đĩa nhỏ
dễ như ăn kẹo; chuyện nhỏ
đĩa DVD
đầu đĩa DVD
đĩa nhạc
ổ cứng
ổ cứng
hình thức bói toán tương tự như bàn Ouija, trong đó người tham gia dùng ngón tay trỏ đẩy một chiếc đĩa nhỏ trên tờ giấy có ghi nhiều chữ Hán
đĩa nhỏ
đĩa
đĩa từ (đĩa máy tính, đĩa cứng hoặc đĩa mềm)
ổ đĩa (máy tính)
bản sao DVD
đĩa mềm
đĩa mềm
xem thêm 閃存盤|闪存盘
đĩa CD nhạc
đĩa bay