Định nghĩa
- 1. đĩa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 碟
đĩa quang
đĩa quang từ
ổ đĩa quang từ
đĩa hát
đĩa nhỏ
món ăn nhẹ nhỏ
đĩa DVD
đầu đĩa DVD
đĩa nhạc
ổ cứng
ổ cứng
hình thức bói toán tương tự như bàn Ouija, trong đó người tham gia dùng ngón tay trỏ đẩy một chiếc đĩa nhỏ trên tờ giấy có ghi nhiều chữ Hán
đĩa nhỏ
đĩa
đĩa từ (đĩa máy tính, đĩa cứng hoặc đĩa mềm)
ổ đĩa (máy tính)
bản sao DVD
đĩa mềm
đĩa mềm
xem thêm 閃存盤|闪存盘
đĩa CD nhạc
đĩa bay