随身碟
suí shēn dié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see also 閃存盤|闪存盘[shǎn cún pán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.