Bỏ qua đến nội dung

碳粉

tàn fěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mực in (in laser)

Từ cấu thành 碳粉